Dịch nghĩa:
玄関に鍵が掛かってて、家に入れなかったんだ。
Cửa có khóa nên tôi không vào được nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
玄
Huyền
huyền bí; bí ẩn; đen; sâu; sâu sắc
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
鍵
Kiện
chìa khóa
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
入
Nhập
vào; chèn