Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
物言
ものゆ
えば
唇
くちびる
寒
さむ
し・
馬鹿
ばか
ほど
言
いい
いたがる。
"Người khôn nói ít, kẻ dại nói nhiều."
Ngữ pháp:
~ば~ほど (〜ba 〜hodo)
Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3
Từ vựng:
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
言う
いう
nói
唇
くちびる
môi; đôi môi
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
言
Ngôn
nói; từ
唇
Thần
môi
寒
Hàn
lạnh
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu