Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

物事ものごとはあるがままに受うけ入いれなさい。
Hãy chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có.

Ngữ pháp:

Vる がままに (〜ga mama ni)

Biểu thị 'để cho điều gì xảy ra như nó vốn có'; 'như điều gì đó tự làm'.
JLPT N1

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

物事
ものごと
sự vật; mọi thứ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
受け入れる
うけいれる
chấp nhận; đồng ý
為さる
なさる
làm

Hán tự:

物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự sự việc; lý do
受
Thụ nhận; trải qua
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật