Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
牛
うし
は
間一髪
かんいっぱつ
のところで
衝突
しょうとつ
をまぬがれた。
Con bò đã suýt nữa thì va chạm.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
牛
うし
gia súc; bò; bò đực; bò cái; bê
間一髪
かんいっぱつ
khoảng cách rất nhỏ
衝突
しょうとつ
va chạm; đụng độ
免れる
まぬがれる
thoát khỏi
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
間
Gian
khoảng cách; không gian
一
Nhất
một
髪
Phát
tóc đầu
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột