Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

牛うしにくびきをかけすきにつなぎなさい。
Hãy đeo ách cho bò và cắm cày vào đất.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

牛
うし
gia súc; bò; bò đực; bò cái; bê
軛
くびき
ách
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
為さる
なさる
làm

Hán tự:

牛
Ngưu bò

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật