Dịch nghĩa:
父は若い頃ハンサムだったにちがいない。
Chắc chắn bố tôi đã rất đẹp trai khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía