Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
夕食
ゆうしょく
の
間中
まなか
、
一言
ひとこと
もしゃべらなかった。
Bố không nói một lời nào suốt bữa tối.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
夕食
ゆうしょく
bữa tối
間中
まなか
nửa ken (khoảng 0,9 m)
一言
ひとこと
một từ; vài từ; nhận xét ngắn gọn
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
父
Phụ
cha
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
間
Gian
khoảng cách; không gian
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ