Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
はピアノを
弾
はじ
きます。
母
はは
も
弾
はじ
きます。
Bố tôi chơi đàn piano. Mẹ tôi cũng vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
母
はは
mẹ
Hán tự:
父
Phụ
cha
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
母
Mẫu
mẹ