Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
熱
あつ
いダックスフント・ソーセージはいかが。
Thử xúc xích Dachshund nóng xem sao.
Từ vựng:
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào)
ダックスフント
chó dachshund
ソーセージ
xúc xích
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê