Dịch nghĩa:
濡れた傘はこの袋にお入れください。
Hãy cho chiếc ô ướt vào túi này.
Hán tự:
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
傘
Tản
ô
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
入
Nhập
vào; chèn