Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
湖
みずうみ
のほとりの
小
ちい
さなホテルに
泊
と
まった。
Tôi đã ở lại một khách sạn nhỏ bên bờ hồ.
Từ vựng:
湖
みずうみ
hồ
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
ホテル
khách sạn
泊まる
とまる
ở lại (khách sạn)
Hán tự:
湖
Hồ
hồ
小
Tiểu
nhỏ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu