Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
深
ふか
い
霧
きり
のせいで
道路
どうろ
が
見
み
えにくかった。
Do sương mù dày đặc nên đường đi khó nhìn.
Ngữ pháp:
~せいで (〜sei de)
Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.
JLPT N3
Từ vựng:
深い
ふかい
sâu
霧
きり
sương mù
道路
どうろ
đường; xa lộ
Hán tự:
深
Thâm
sâu; tăng cường
霧
Vụ
sương mù
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy