Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

涼すずしくてよかったのですが、もう寒さむくなってきました。
Thời tiết đã chuyển lạnh sau khi trải qua những ngày mát mẻ.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

涼しい
すずしい
mát mẻ; sảng khoái
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
もう
đã; rồi
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

涼
Lương mát mẻ; dễ chịu
寒
Hàn lạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật