Dịch nghĩa:
津波が来ますので注意してください。
Sóng thần sắp đến, xin hãy cẩn thận.
Từ vựng:
Hán tự:
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
波
Ba
sóng; Ba Lan
来
Lai
đến; trở thành
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích