Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
洗面
せんめん
台
だい
の
上
うえ
に
赤
あか
いろうそくがあります。
Trên bồn rửa mặt có một cây nến màu đỏ.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
洗面台
せんめんだい
bồn rửa mặt
上
うえ
trên; trên cao
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
蝋燭
ろうそく
nến
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
上
Thượng
trên
赤
Xích
đỏ