Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
洗
あら
えば、
車
くるま
は
太陽
たいよう
の
光
ひかり
をあびて
輝
かがや
くだろう。
Nếu giặt sạch, chiếc xe sẽ sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
車
くるま
xe hơi; ô tô
太陽
たいよう
Mặt Trời
光
ひかり
ánh sáng
浴びる
あびる
tắm
輝く
かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
車
Xa
xe
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
輝
Huy
tỏa sáng