Dịch nghĩa:
泥棒はきっとそのうちに捕まります。
Chắc chắn tên trộm sẽ bị bắt sớm thôi.
Hán tự:
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
捕
Bộ
bắt; bắt giữ