Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
泣
な
いてなんかないよ。ただ、
目
め
に
何
なに
か
入
はい
っただけだよ。
Tôi không hề khóc đâu. Chỉ là có thứ gì đó bay vào mắt mà thôi.
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
無い
ない
không tồn tại
只
ただ
bình thường; thông thường
目
め
mắt; nhãn cầu
何
なん
gì
Hán tự:
泣
Khấp
khóc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
何
Hà
gì
入
Nhập
vào; chèn