Dịch nghĩa:
「汗でびしょ濡れだよ」「離れてっ。臭いわっ!」
"Tôi ướt đẫm mồ hôi đây." "Tránh xa ra. Mùi quá!"
Từ vựng:
Hán tự:
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
臭
Xú
hôi thối; mùi