Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
氷
こおり
が
薄
うす
すぎてスケートができません。
Băng quá mỏng để trượt patin.
Từ vựng:
氷
こおり
băng
薄い
うすい
mỏng
スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau