Dịch nghĩa:
水道の水おかしいよ。何かいい匂いがする。
Nước máy có mùi lạ kìa. Có mùi thơm gì đó.
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
何
Hà
gì
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ