Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
水泳
すいえい
は
好
す
きだけど、ここでは
泳
およ
ぎたくない。
Tôi thích bơi, nhưng không muốn bơi ở đây.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
水泳
すいえい
bơi lội
好き
すき
thích; yêu thích
此処
ここ
đây
泳ぐ
およぐ
bơi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó