Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

水みずぶくれがかさぶたになってきました。
Phồng rộp của tôi đã bắt đầu đóng vảy.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

水ぶくれ
みずぶくれ
mụn nước
瘡蓋
かさぶた
vảy; lớp vảy
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật