Dịch nghĩa:
水が凍ったとき、それを何と呼びますか。
Khi nước đông lại, chúng ta gọi nó là gì?
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
何
Hà
gì
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời