Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

気きにしないでいいよ。トムも私わたしにプレゼントをくれなかったし。
Đừng bận tâm làm gì. Tom cũng có tặng quà cho tôi đâu.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
私
わたくし
tôi
プレゼント
quà tặng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật