Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母語
ぼご
を
正
まさ
しく
使
つか
いこなせない
人
ひと
も
多
おお
いです。
Cũng có nhiều người không thể sử dụng đúng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
母語
ぼご
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
正しい
ただしい
đúng; chính xác
人
ひと
người; ai đó
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
正
Chính
chính xác; công bằng
使
Sử
sử dụng; sứ giả
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều