Dịch nghĩa:
母はデパートへ買い物に行きました。
Mẹ đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng