Dịch nghĩa:
母はとっても上手にジャガイモを料理した。
Mẹ đã nấu khoai tây rất ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật