Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母はははたった今いま買物かいものに出でかけてしまいました。
Mẹ vừa mới đi mua sắm.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

母
はは
mẹ
只
ただ
bình thường; thông thường
今
いま
bây giờ
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
今
Kim bây giờ
買
Mãi mua
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật