Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
かあ
さんとディズニーランドに
行
い
ったんだ。
Tôi đã đi Disneyland với mẹ.
Từ vựng:
母さん
かあさん
mẹ
ディズニーランド
Disneyland
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng