Dịch nghĩa:
母さんが、母さんのウエディングドレスを着て欲しいってさ。
Mẹ tôi muốn tôi mặc váy cưới của bà ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
欲
Dục
khao khát; tham lam