Dịch nghĩa:
死に憧れる者は惨めであるが、死を恐れる者はさらに惨めである。
Người khao khát cái chết là đáng thương, nhưng người sợ chết còn đáng thương hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
死
Tử
chết
憧
Sung
khao khát; mong muốn; khao khát; ngưỡng mộ; yêu mến
者
Giả
người
惨
Thảm
thảm khốc; tàn nhẫn
恐
Khủng
sợ hãi