Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
歯
は
が
痛
いた
むなら、
歯医者
はいしゃ
さんにかかるべきです。
Nếu răng bạn đau, bạn nên đi khám nha sĩ.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
歯
は
răng
痛む
いたむ
đau; cảm thấy đau
歯医者
はいしゃ
nha sĩ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
歯
Xỉ
răng
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người