Dịch nghĩa:

Hãy lập kế hoạch cho tương lai hướng đến thế kỷ tiếp theo.

Hán tự:

Thứ tiếp theo; thứ tự
Thế thế hệ; thế giới
Kỉ biên niên sử; lịch sử
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Tương lãnh đạo; chỉ huy
Lai đến; trở thành
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng