Dịch nghĩa:
次のことが1993年の主な出来事だ。
Điều tiếp theo là sự kiện chính của năm 1993.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
主
Chủ
chủ; chính
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do