Dịch nghĩa:
次に考えられるべきことは、食べ物のことだった。
Điều tiếp theo cần suy nghĩ là về thức ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề