Dịch nghĩa:
次にどこへ行ったらいいか教えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi biết nên đi đâu tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
教
Giáo
giáo dục