Dịch nghĩa:

Đầu máy kéo theo dàn toa hàng dài.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Quan kết nối; cổng; liên quan
Xa xe
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Hóa hàng hóa; tài sản
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Dẫn kéo; trích dẫn
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Tẩu chạy