Dịch nghĩa:
機械はグリースで動きが悪くなった。
Máy móc hoạt động kém do bị bôi trơn quá nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai