Dịch nghĩa:
機内では食事のサービスがつきます。
Trên máy bay sẽ có dịch vụ cung cấp bữa ăn.
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do