Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
楽
らく
な
方
ほう
に
流
なが
されて
生
い
きてると、
私
わたし
みたいになるよ。
Nếu cứ sống theo con đường dễ dàng, bạn sẽ trở thành như tôi đấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
楽
らく
thoải mái
方
かた
hướng; cách
流す
ながす
thoát nước; đổ; chạy; để chảy; xả; đổ (máu, nước mắt); làm đổ
生きる
いきる
sống; tồn tại
私
わたくし
tôi
みたい
giống như; tương tự
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
生
Sinh
sinh; cuộc sống
私
Tư
tư nhân; tôi