Dịch nghĩa:
楽しい学生時代もやがて過ぎ去るでしょう。
Những ngày tháng sinh viên vui vẻ cũng sẽ qua đi thôi.
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời