Dịch nghĩa:
検査に手落ちがあったのではないだろうか。
Có lẽ đã có sơ suất trong cuộc kiểm tra.
Từ vựng:
Hán tự:
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
手
Thủ
tay
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn