Dịch nghĩa:
森に行くなら、人食い鬼に気をつけてください!
Nếu bạn đi vào rừng, hãy cẩn thận kẻ ăn thịt người!
Từ vựng:
Hán tự:
森
Sâm
rừng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
人
Nhân
người
食
Thực
ăn; thực phẩm
鬼
Quỷ
ma quỷ
気
Khí
tinh thần; không khí