Dịch nghĩa:
森からすぐ近いところに私は家を建てた。
Tôi đã xây dựng ngôi nhà ngay gần rừng.
Từ vựng:
Hán tự:
森
Sâm
rừng
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
建
Kiến
xây dựng