Dịch nghĩa:
株式市場は魔の市場だとよく言われる。
Thị trường chứng khoán thường được gọi là "chợ quỷ".
Từ vựng:
Hán tự:
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
式
Thức
phong cách; nghi thức
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
言
Ngôn
nói; từ