Dịch nghĩa:
株でやられるまで彼は証券市場の帝王でしたよ。
Anh ấy từng là vua của thị trường chứng khoán cho đến khi bị thị trường đánh bại.
Từ vựng:
Hán tự:
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
証
Chứng
chứng cứ
券
Khoán
vé
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
王
Vương
vua; cai trị; đại gia