Dịch nghĩa:
東京に住み始めて何年ぐらいになるの?
Bạn đã sống ở Tokyo được bao lâu rồi?
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
住
Trụ
cư trú; sống
始
Thí
bắt đầu
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm