Dịch nghĩa:
来週、ボストンにいるトムのところに行くんだ。
Tuần sau tôi sẽ đến thăm Tom ở Boston.
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng