Dịch nghĩa:
来週バンクーバーへ行って妹を訪ねます。
Tuần sau tôi sẽ đến Vancouver thăm em gái.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
妹
Muội
em gái
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn